Tuesday, Jul 29th

Last update07:50:41 AM GMT

Thuviensinhhoc.com Kho sách tổng hợp Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường

Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường

Email In

CHUYỂN ĐỔI ĐƠN VỊ ĐO LƯỜNG

I. Bội số và ước số của hệ đơn vị SI. 

 Stt

Tên

Ký hiệu

Độ lớn

Diễn giải

1

 giga

G

109

     1.000.000.000

2

 mega

M

106

            1.000.000

3

 kilo

k

103

                   1.000

4

 hecto

h

102

                      100

5

 deca

da

10

                        10

6

 deci

d

10-1

                          0,1

7

 centi

c

10-2

                          0,01

8

 mili

m

10-3

                          0,001

9

 micro

m

10-6

                          0,000.001

10

 nano

n

10-9

                          0,000.000.001

II. Chuyển đổi đơn vị thông thường. 

 Stt

Đại lượng

 Tên

Ký hiệu

Chuyển đổi

1

 Chiều dài

 kilomet

 met

 decimet

 centimet

 milimet

 km

 m

 dm

 cm

 mm

 = 1000m

 1m = 10dm = 100cm = 1000mm

 = 0,1m

 = 0,01m

 = 0,001m

2

 Diện tích

 kilomet vuông

 hecta

 met vuông

 decimet vuông

 centimet vuông

 km2

 ha

 m2

 dm2

 cm2

 = 1.000.000m2 = 100ha = 10.000a

 = 10.000m2 = 100a

 = 100dm2

 = 100cm2

 = 100mm2

3

 Thể tích

 met khối

 decimet khối

 hectolit

 decalit

 lit

 m3

 dm3

 hl

 dal

 l

 = 1000dm3 = 1.000.000cm3

 = 1 lít

 = 10 dal = 100 lít

 = 10 lít

 

4

 Khối lượng

 Tấn

 kilogam

 gam

 miligam

 T

 kg

 g

 mg

 = 10 tạ = 100 yến = 1.000 kg

 = 1000 g

 = 1000 mg

 = 0,001 g

5

 Trọng lượng thể tích

 

 

 1kgf/m3 = 9,81N/m3 ≈ 10N/m3

 1Tf/m3 = 9,81KN/m3 ≈ 10KN/m3

6

 Lực

 khối lượng x gia tốc

 mega niuton

 kilo niuton

 niuton

 MN

 kN

 N

 = 1.000.000N

 = 1000N; 1Tf = 9,81KN ≈ 10KN

 = 1kgf = 9,81N ≈ 10N = 1kg.m/s2

7

 Áp suất, Ứng suất

 lực / diện tích

 pascal

 

 

 atmotphe

 Pa

 

 

 at

 = 1N/m2

 1kgf/m2 = 9,81N/m2 = 9,81Pa ≈ 10N/m2

 1kgf/cm2 = 9,81.104N/m2 ≈ 0,1MN/m2

 = 1kgf/cm2 = cột nước cao 10m có

 tiết diện ngang 1cm2 ở 4oC

8

 Năng lượng,

 công, nhiệt lượng

 megajule

 kilojule

 jule

 milijule

 kilocalo

 MJ

 kJ

 J

 mJ

 Kcal

 = 1.000.000J

 = 1000J = 0,239 Kcal

 = 1Nm

 = 0,001J

 = 427kgm = 1,1636Wh

 1 mã lực giờ = 270.000kgm

 = 632Kcal

9

 Công suất

 năng lượng/thời gian

 mega oat

 kilo oat

 

 mã lực

 oat

 mili oat

 MW

 kW

 

 hp

 W

 mW

 = 1.000.000W

 = 1000W = 1000J/s = 1,36 mã lực

 = 0,239 Kcal/s

 = 0,764 kW

 = 1 J/s

 = 0,001W

10

 Tốc độ

 kilomet/giờ

 met/giây

 km/h

 m/s

 = 0,278 m/s

11

 Tần số ( chu kỳ/giây )

 hec

 Hz

 = 1s-1

12

 Nhiệt độ

 độ Kelvin

 độ Celcius

 oK

 oC

 

 = 273,15oK

III. Chuyển đổi đơn vị US (Anh) sang hệ SI. 

Bảng 1

 Stt

Đại lượng

Tên

Ký hiệu

Chuyển đổi

1

 Chiều dài

 mile ( dặm Anh )

 yard ( thước Anh )

 foot ( bộ Anh )

 inch ( phân Anh )

 mile

 yd

 ft

 in

 = 1609 m

 = 0,9144 m

 = 0,3048 m

 = 2,5400 cm

2

 Diện tích

 square mile (dặm vuông)

 acre ( mẫu vuông )

 square yard (thước vuông)

 square foot ( bộ vuông )

 sq.mile

 ac

 sq.yd

 sq.ft

 = 259 ha = 2.590.000 m2

 = 4047 m2

 = 0,836 m2

 = 0,0929 m2

3

 Thể tích

 cubic yard ( thước khối )

 cubic foot ( bộ khối )

 cubic inch ( phân khối )

 cu.yd

 cu.ft

 cu.in

 = 0,7646 m3

 = 28.32 dm3

 = 16,387 cm3

4

 Khối lượng

 Long ton

 short ton

 pound

 ounce

 tn.lg

 tn.sh

 lb

 oz

 = 1016 kg

 = 907,2 kg

 = 0,454 kg

 = 28,35 g

 Bảng 2

Stt

Đổi từ đơn vị US

sang đơn vị SI

nhân với

 Đơn vị  US

 Đơn vị  SI

Đổi từ đơn vị SI

sang đơn vị US

nhân với

1

25,40000 .

in ( inches )

mm

0,03970 .

2

0,30480 .

Ft ( Feet )

m

3,28100 .

3

654,20000 .

in2

mm2

1,55 x 10-3 .

4

16,39.103 .

in3

mm3

61,02 x 10-6 .

5

416,20.103 .

in4

mm4

2,403 x 10-6 .

6

0,09290 .

Ft2

m2

10,76000 .

7

0,02832 .

Ft3

m3

35,31000 .

8

0,45360 .

Lb ( khối lượng )

Kg

2,20500 .

9

4,44800 .

Lb ( lực )

N

0,22480 .

10

4,44800 .

Kip ( lực )

kN

0,22480 .

11

1,35600 .

Lb-ft ( mô men )

Nm

0,73760 .

12

1,35600 .

Kip-ft ( mô men )

kNm

0,73760 .

13

1,48800 .

Lb/ft ( khối lượng )

Kg/m

0,67200 .

14

14,59000 .

Lb/ft ( tải trọng )

N/m

0,06858 .

15

14,59000 .

Kip/ft ( tải trọng )

kN/m

0,06858 .

16

6,89500 .

psi ( ứng suất )

kPa

0,14500 .

17

6,89500 .

ksi ( ứng suất )

MPa

0,14500 .

18

0,04788 .

Psf ( tải trọng, áp lực )

kPa

20,93000 .

19

47,88000 .

Ksf ( tải trọng, áp lực )

kPa

0,02093 .

20

0,566 x ( oF – 32 ) .

oF

oC

( 1,8 x oC ) + 32 .

 Ghi chú :

1 kip = 1000 lb

psi = lb/in2

ksi = kip/in2

psf = lb/ft2

ksf = kip/ft2

pcf = lb/ft3


Hướng dẫn download:
Click vào link → Chờ 5 giây → Click vào SKIP AD >> (Pass nếu có: www.thuviensinhhoc.com)

Hãy click nút Like và G+1 để ủng hộ Thư Viện Sinh Học!