Wednesday, May 23rd

Last update01:00:03 AM GMT

Thuviensinhhoc.com Đề thi tổng hợp Kết quả thi HSGT - THPT Chuyên Phan Bội Châu - Nghệ An 2010

Kết quả thi HSGT - THPT Chuyên Phan Bội Châu - Nghệ An 2010

Email In

KẾT QUẢ THI HSG TỈNH NGHỆ AN TRƯỜNG THPT PHAN BỘI CHÂU

NĂM HỌC 2010 - 2011

TRẦN ANH SƠN Địa lý bảng A 18.25 Nhất
BÙI THỊ THU THỦY Địa lý bảng A 17.75 Nhì
NGUYỄN THỊ TỐ TÂM Địa lý bảng A 17.50 Nhì
PHẠM CẨM THỦY Địa lý bảng A 17.50 Nhì
TRƯƠNG THỊ QUỲNH HOA Địa lý bảng A 17.00 Nhì
ĐINH THỊ HUYỀN NHUNG Địa lý bảng A 17.00 Nhì
NGUYỄN THỊ THU HIỀN Địa lý bảng A 16.50 Nhì
TRẦN THỊ THƠ Địa lý bảng A 16.25 Ba
TRẦN HỮU ĐẮC Địa lý bảng A 16.00 Ba
TẠ THỊ THẢO TRANG Địa lý bảng A 16.00 Ba
TRƯƠNG THỊ CẨM Địa lý bảng A 15.75 Ba
NGUYỄN THÁI QUỲNH TRANG Địa lý bảng A 15.00 KK
NGUYỄN THỊ THU TRANG Địa lý bảng A 14.25  
NGUYỄN THỊ THANH TÂM GDCD bảng A 14.00 Ba
ĐINH THỊ THANH NHÃ GDCD bảng A 13.00 Ba
PHẠM MAI ANH GDCD bảng A 13.00 Ba
DOÃN VĂN HÙNG GDCD bảng A 11.00  
PHAN ĐĂNG QUANG QUANG GDCD bảng A 8.50  
PHÙNG ĐỨC HẠNH Hoá học bảng A 18.75 Nhất
NGUYỄN VĂN LỘC Hoá học bảng A 18.00 Nhì
HỮU Ý Hoá học bảng A 17.60 Nhì
PHẠM ĐỨC NGÔ Hoá học bảng A 17.40 Nhì
NGUYỄN VĂN THẮNG Hoá học bảng A 16.35 Nhì
NGUYỄN THỊ THU Hoá học bảng A 16.00 Nhì
PHẠM THỊ HOA Hoá học bảng A 16.00 Nhì
ĐÌNH VĂN Hoá học bảng A 15.75 Ba
HOÀNG THỊ THU HIỀN Hoá học bảng A 14.75 Ba
NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG Hoá học bảng A 14.00 KK
TRẦN THỊ HOÀI Hoá học bảng A 14.00 KK
HOÀNG THỊ ANH Hoá học bảng A 13.75 KK
NGUYỄN ĐÌNH TUẤN Hoá học bảng A 13.45 KK
TRẦN XUÂN TRƯỜNG Hoá học bảng A 13.25 KK
NGÔ ANH BÌNH Hoá học bảng A 13.00 KK
NGUYỄN CÔNG SƠN Hoá học bảng A 12.50 KK
NGUYỄN THỊ KIM CHI Hoá học bảng A 12.00 KK
TRẦN THỊ THANH Hoá học bảng A 11.45 KK
TÔN THẤT HÙNG Hoá học bảng A 11.25 KK
PHAN THỊ THU Hoá học bảng A 11.00  
TRẦN THỊ NGỌC Hoá học bảng A 9.50  
ĐẬU NHẬT HOÀNG Hoá học bảng A 9.50  
TUẤN ANH Hoá học bảng A 9.00  
PHẠM TIẾN DŨNG Hoá học bảng A 9.00  
NGUYỄN GIA NAM Hoá học bảng A 8.50  
NGUYỄN TRUNG HIẾU Hoá học bảng A 8.00  
NGÔ HỒNG QUÂN Hoá học bảng A 8.00  
HỒ VIẾT TRUNG Hoá học bảng A 8.00  
VIÊN NGỌC BẢO Hoá học bảng A 6.00  
VĂN KHÁNH LINH Lịch sử bảng A 16.50 Nhất
ĐẶNG THỊ KIỀU ANH Lịch sử bảng A 16.00 Nhì
TRẦN LAM HẠNH Lịch sử bảng A 16.00 Nhì
THỊ NGỌC LINH Lịch sử bảng A 15.50 Nhì
PHAN THỊ QUỲNH NGA Lịch sử bảng A 14.50 Ba
NGUYỄN THỊ THÚY AN Lịch sử bảng A 14.00 Ba
THỊ THU TRANG Lịch sử bảng A 14.00 Ba
TRƯƠNG THỊ LÊ VY Lịch sử bảng A 14.00 Ba
THỊ LINH Lịch sử bảng A 13.75 Ba
LƯU THỊ HỒNG Lịch sử bảng A 13.50 Ba
ĐINH THỊ HIẾU Lịch sử bảng A 13.25 KK
TRỊNH HẢI YẾN Lịch sử bảng A 13.25 KK
NGUYỄN THỊ QUỲNH HOA Lịch sử bảng A 13.00 KK
PHÙNG THỊ HÀ VY Lịch sử bảng A 12.50 KK
THỊ HỒNG PHƯỢNG Lịch sử bảng A 12.25 KK
ĐÀO THỊ HỒNG QUYÊN Lịch sử bảng A 12.00 KK
PHAN THỊ HUYỀN Lịch sử bảng A 11.75 KK
NGUYỄN THỊ MAI DUNG Lịch sử bảng A 11.50 KK
PHẠM THỊ MINH NGỌC Lịch sử bảng A 10.75  
NGUYỄN NGỌC MAI Lịch sử bảng A 10.50  
PHAN HUY THÁI NGUYÊN Lịch sử bảng A 10.50  
DƯƠNG THÙY NGA Lịch sử bảng A 10.00  
THỊ THANH NGA Lịch sử bảng A 10.00  
NGUYỄN THỊ DUNG Lịch sử bảng A 9.50  
THỊ QUỲNH GIAO Lịch sử bảng A 8.25  
NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Lịch sử bảng A 8.25  
VƯƠNG MẠNH HÙNG Lịch sử bảng A 8.25  
TRẦN THỦY TIÊN Lịch sử bảng A 8.00  
MẠNH TRỌNG BẰNG Sinh vật bảng A 18.50 Nhất
TRẦN HỒNG QUÂN Sinh vật bảng A 17.25 Nhì
NGUYỄN HỮU THANH Sinh vật bảng A 17.25 Nhì
PHAN NỮ THỤC HIỀN Sinh vật bảng A 16.25 Nhì
THỊ HUYỀN TRANG Sinh vật bảng A 16.00 Nhì
NGUYỄN THỊ ĐÀO Sinh vật bảng A 15.75 Ba
NGUYỄN THỊ THANH Sinh vật bảng A 15.50 Ba
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Sinh vật bảng A 15.00 Ba
VĂN TUẤN Sinh vật bảng A 15.00 Ba
NGUYỄN DOÃN DUNG Sinh vật bảng A 14.75 Ba
HỒ DUY TUẤN ANH Sinh vật bảng A 14.50 Ba
THỊ HÀ AN Sinh vật bảng A 14.25 Ba
NGUYỄN MINH ĐỨC Sinh vật bảng A 14.25 Ba
NGUYỄN QUÝ KỲ NGUYÊN Sinh vật bảng A 13.00 KK
NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Sinh vật bảng A 12.50 KK
ÂU THỊ HƯỜNG Sinh vật bảng A 11.25  
THỊ MAI Sinh vật bảng A 10.25  
BÙI TH THỊ QUỲNH TRANG T. Anh bảng A 18.80 Nhất
TRẦN TUẤN T. Anh bảng A 18.50 Nhất
THỊ PHƯƠNG ANH T. Anh bảng A 18.00 Nhất
TRẦN DIỆU LINH T. Anh bảng A 18.00 Nhất
HOÀNG ĐỨC TRUNG T. Anh bảng A 18.00 Nhất
NGUYỄN THỊ NHƯ YẾN T. Anh bảng A 18.00 Nhất
THỊ BÍCH TRÂM T. Anh bảng A 17.60 Nhì
HỒ THỊ HỒNG NGÂN T. Anh bảng A 17.50 Nhì
NGUYỄN THỊ BẰNG TRANG T. Anh bảng A 17.50 Nhì
NGUYỄN THỊ HOÀI LINH T. Anh bảng A 17.40 Nhì
NGUYỄN THỊ VIỆT T. Anh bảng A 17.20 Nhì
NGUYỄN THÙY AN T. Anh bảng A 17.10 Nhì
LƯU THỊ KIM DUNG T. Anh bảng A 17.10 Nhì
NGUYỄN KHÁNH LINH T. Anh bảng A 17.00 Nhì
PHẠM THỊ THANH MAI T. Anh bảng A 17.00 Nhì
NGUYỄN THỊ THÚY VÂN T. Anh bảng A 17.00 Nhì
TRẦN THẢO ANH T. Anh bảng A 16.60 Nhì
PHÙNG THANH HẰNG T. Anh bảng A 16.60 Nhì
NGUYỄN THỊ KHÁNH THƯƠNG T. Anh bảng A 16.60 Nhì
PHAN VĂN KHẢI T. Anh bảng A 16.50 Nhì
THỊ BẢO DUNG T. Anh bảng A 16.20 Nhì
HOÀNG NHẬT LINH T. Anh bảng A 16.20 Nhì
PHÙNG NGỌC T. Anh bảng A 16.00 Ba
NGUYỄN THỊ CẨM T. Anh bảng A 16.00 Ba
NGUYỄN THỊ THÙY DUNG T. Anh bảng A 15.80 Ba
TRẦN NAM LINH T. Anh bảng A 15.75 Ba
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG T. Anh bảng A 15.70 Ba
NGUYỄN HỒNG NGỌC T. Anh bảng A 15.60 Ba
LÊ THỊ THỊ PHƯƠNG THẢO T. Anh bảng A 15.60 Ba
VÕ THỊ THỊ MAI PHƯƠNG T. Anh bảng A 15.20 Ba
THÁI THU T. Anh bảng A 15.20 Ba
PHẠM THỊ THỦY T. Anh bảng A 13.60 KK
ĐẶNG THỊ TRANG T. Nga bảng A 19.80 Nhất
NGUYỄN THỊ MINH TRANG T. Nga bảng A 19.40 Nhì
TRẦN DIỆU HUYỀN T. Nga bảng A 18.50 Nhì
HOÀNG NGUYỄN DIỆU THÚY T. Nga bảng A 18.40 Ba
NGUYỄN THỊ PHÚC T. Nga bảng A 18.20 Ba
HỒ HỮU LINH T. Nga bảng A 16.00 Ba
PHẠM THỊ THANH NHÀN T. Nga bảng A 15.30 KK
PHẠM THỊ THUẦN T. Nga bảng A 15.00 KK
THÁI THỊ NGỌC HUYỀN T. Nga bảng A 14.00 KK
TRẦN HOÀI THU T. Nga bảng A 13.00 KK
NGUYỄN THỊ HƯỜNG T. Nga bảng A 12.50 KK
ĐẬU THỊ QUỲNH TRANG T. Nga bảng A 12.00  
HOÀNG THỊ THU TRANG T. Nga bảng A 12.00  
PHÙNG NỮ THANH TUYỀN T. Nga bảng A 11.30  
NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG T. Nga bảng A 10.00  
VĂN THỊ KIM YẾN T. Nga bảng A 7.00  
ĐINH VIỆT CƯỜNG T. Nga bảng A 5.00  
NGUYỄN TƯỜNG VÂN T. Nga bảng A 5.00  
BÙI THỊ QUỲNH GIANG T. Nga bảng A 4.00  
HỒNG CƯỜNG T.Pháp bảng A 18.50 Nhất
ĐẬU THỊ HÀ TRANG T.Pháp bảng A 18.40 Nhì
PHẠM MAI ANH T.Pháp bảng A 18.30 Nhì
ĐẶNG PHƯƠNG THẢO T.Pháp bảng A 17.80 Nhì
NGUYỄN THỊ HUYỀN T.Pháp bảng A 17.40 Nhì
THỊ TÚC NGÂN T.Pháp bảng A 17.30 Nhì
QUỐC HUY T.Pháp bảng A 17.00 Nhì
THỊ MAI ANH T.Pháp bảng A 16.80 Ba
NGUYỄN PHAN T.Pháp bảng A 16.50 Ba
LƯU QUỐC TOẢN T.Pháp bảng A 16.20 Ba
THỊ THÙY TRANG T.Pháp bảng A 15.90 Ba
DƯƠNG NGỌC NAM T.Pháp bảng A 15.80 Ba
NGÔ THỊ KIỀU ANH T.Pháp bảng A 15.50 Ba
NGUYỄN THẢO CHI T.Pháp bảng A 15.10 KK
TRỊNH THÙY LINH T.Pháp bảng A 15.10 KK
VĂN QUỐC ANH T.Pháp bảng A 14.70  
NGÔ THỊ THẮM T.Pháp bảng A 14.70  
NGUYỄN NGỌC NGHĨA T.Pháp bảng A 14.30  
VIỆT ĐỨC T.Pháp bảng A 13.10  
NGUYỄN THỊ HỒNG MINH T.Pháp bảng A 11.50  
NGUYỄN THIỆN THẾ Tin học  bảng A 19.00 Nhất
HOÀNG ANH Tin học  bảng A 18.50 Nhì
NGUYỄN NGỌC ANH Tin học  bảng A 18.50 Nhì
NGUYỄN MINH ĐỨC Tin học  bảng A 18.50 Nhì
NGUYỄN HOÀNG TUẤN MINH Tin học  bảng A 18.50 Nhì
BÙI BẮC NAM Tin học  bảng A 18.50 Nhì
HOÀNG   QUÝ Tin học  bảng A 17.50 Nhì
NGHIÊM QUỐC TIẾN Tin học  bảng A 17.00 Nhì
NGÔ THỊ THÚY QUỲNH Tin học  bảng A 16.00 Ba
NGUYỄN TẤT SƠN Tin học  bảng A 16.00 Ba
BẠCH THỊ LIÊN Tin học  bảng A 15.50 Ba
ĐẶNG QUANG TÀI Tin học  bảng A 15.50 Ba
BÙI XUÂN HOÀNG Tin học  bảng A 14.50 Ba
TRỊNH VĂN SƠN Tin học  bảng A 14.50 Ba
THỊ HOÀNG HẢI Tin học  bảng A 14.00 Ba
NGUYỄN THỊ HỒNG Tin học  bảng A 13.50 Ba
NGUYỄN MỸ LINH Tin học  bảng A 13.50 Ba
NGUYỄN HỮU TÌNH Tin học  bảng A 13.50 Ba
TRẦN DỤC Tin học  bảng A 13.00 Ba
ANH Tin học  bảng A 12.50 KK
PHAN NGUYỄN HÀ VINH Tin học  bảng A 12.50 KK
ĐINH NGỌC KHANG Tin học  bảng A 12.50 KK
NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH Tin học  bảng A 12.00 KK
NGUYỄN HOÀNG CHƯƠNG Tin học  bảng A 12.00 KK
TRẦN THỊ THU HIỀN Tin học  bảng A 12.00 KK
NGUYỄN HỮU HÙNG Tin học  bảng A 12.00 KK
PHẠM TRỌNG QUÝ Tin học  bảng A 12.00 KK
NGUYỄN ĐỨC TRUNG Tin học  bảng A 9.00  
PHAN THANH TOÀN Tin học  bảng A 8.00  
NGUYỄN QUỐC VIỆT ĐỨC Tin học  bảng A 7.00  
NGUYỄN THỊ DIỆU ANH Tin học  bảng A 5.50  
THỊ HÀ GIANG Tin học  bảng A 5.00  
PHAN ĐÌNH THI Toán  bảng A 19.75 Nhất
ĐINH THỊ THANH NHÃ Toán  bảng A 19.50 Nhất
NGUYỄN THỊ THOA Toán  bảng A 18.50 Nhất
NGUYỄN XUÂN THẮNG Toán  bảng A 17.50 Nhì
PHẠM TÀI Toán  bảng A 17.00 Nhì
TRẦN KHẮC TRỌNG TÀI Toán  bảng A 17.00 Nhì
NGUYỄN ANH Toán  bảng A 16.25 Nhì
THỊ HƯƠNG GIANG Toán  bảng A 15.75 Nhì
ĐINH VIẾT Toán  bảng A 15.50 Nhì
NGUYỄN VĂN MINH Toán  bảng A 15.00 Nhì
CAO THỊ THẢO VY Toán  bảng A 14.75 Ba
TRUNG HIẾU Toán  bảng A 14.50 Ba
CHẾ HOÀNG THÔNG Toán  bảng A 14.50 Ba
HOÀNG THỊ MAI ANH Toán  bảng A 14.25 Ba
PHAN TIẾN DŨNG Toán  bảng A 14.00 Ba
THÁI THỊ THU HẰNG Toán  bảng A 14.00 Ba
LƯU TUẤN QUANG Toán  bảng A 14.00 Ba
PHAN THỤC BÌNH Toán  bảng A 13.50 Ba
NGUYỄN HOÀNG SƠN Toán  bảng A 13.25 Ba
NGUYỄN QUANG PHÚ Toán  bảng A 13.00 Ba
HỮU SƠN Toán  bảng A 13.00 Ba
NGUYỄN THỊ CẨM Toán  bảng A 13.00 Ba
ĐẬU THẾ Toán  bảng A 12.50 KK
THÁI MẠNH CƯỜNG Toán  bảng A 11.75 KK
TRẦN THỊ HẰNG Toán  bảng A 10.75 KK
TRỊNH NHẬT MINH Toán  bảng A 10.50 KK
MẠNH TRƯỜNG Toán  bảng A 10.00  
NGUYỄN THỊ ANH NGỌC Văn bảng A 18.00 Nhất
PHAN THỊ QUÝ Văn bảng A 18.00 Nhất
NGUYỄN THỊ THU HIỀN Văn bảng A 16.50 Nhì
VƯƠNG THỊ PHƯƠNG MAI Văn bảng A 16.50 Nhì
THỊ BÍCH NGỌC Văn bảng A 16.00 Nhì
NGUYỄN PHAN HUYỀN NGỌC Văn bảng A 15.00 Nhì
THỊ LAN ANH Văn bảng A 14.00 Ba
THÁI THỊ THU HẰNG Văn bảng A 14.00 Ba
CAO THỊ YẾN THANH Văn bảng A 14.00 Ba
BÙI THỊ HOÀI THƯƠNG Văn bảng A 14.00 Ba
THỊ THU HOÀI Văn bảng A 13.00 KK
ĐÀO THỊ HÀ PHƯƠNG Văn bảng A 13.00 KK
NGUYỄN THỊ THANH TÂM Văn bảng A 13.00 KK
NGUYỄN HUYỀN THƯƠNG Văn bảng A 13.00 KK
NGUYỄN THÙY VÂN Văn bảng A 13.00 KK
TRẦN THỊ GIANG Văn bảng A 12.50 KK
THỊ QUỲNH TRANG Văn bảng A 12.50 KK
NGÔ VÂN ANH Văn bảng A 12.00 KK
ĐẬU THỊ QUỲNH TRANG Văn bảng A 12.00 KK
THỊ THÀNH VINH Văn bảng A 12.00 KK
TRẦN TƯỜNG VY Văn bảng A 12.00 KK
PHAN PHƯỢNG ANH Văn bảng A 11.50  
THÁI HOÀNG ANH Văn bảng A 11.50  
DƯƠNG THỊ BẢO HẰNG Văn bảng A 11.50  
HOÀNG THỊ HOÀI ANH Văn bảng A 11.00  
ĐOÀN THẢO Văn bảng A 10.50  
NGUYỄN THỊ THÙY DUNG Văn bảng A 10.00  
DƯƠNG THỊ THÙY LINH Văn bảng A 10.00  
NGUYỄN HUY HOÀNG Vật lý bảng A 18.25 Nhất
NGUYỄN LAN HOÀNG Vật lý bảng A 15.00 Nhì
HỒ TRUNG ĐỨC Vật lý bảng A 14.25 Ba
NGUYỄN BẢO NAM Vật lý bảng A 14.25 Ba
TÙNG SƠN Vật lý bảng A 14.25 Ba
MINH DŨNG Vật lý bảng A 13.50 Ba
ĐÌNH HẢI Vật lý bảng A 13.50 Ba
HỒ PHÚC ĐẠT Vật lý bảng A 13.00 Ba
MẠNH TRỌNG ĐẠT Vật lý bảng A 13.00 Ba
PHAN THỊ THANH HẢI Vật lý bảng A 13.00 Ba
TRỊNH PHÚC NGHĨA Vật lý bảng A 12.75 Ba
TRẦN THỊ THÙY LY Vật lý bảng A 12.50 Ba
NGUYỄN MẠNH TUẤN Vật lý bảng A 12.50 Ba
NGUYỄN MẠNH DŨNG Vật lý bảng A 12.25 Ba
NGUYỄN ĐÌNH ANH Vật lý bảng A 12.25 Ba
BÙI MỸ ANH Vật lý bảng A 12.00 Ba
TRẦN NHƯ DŨNG Vật lý bảng A 12.00 Ba
HOÀNG HỮU THÔNG Vật lý bảng A 11.75 KK
NGUYỄN THỊ TRANG Vật lý bảng A 11.75 KK
NGUYỄN KHÁNH LY Vật lý bảng A 11.50 KK
NGUYỄN ĐÌNH HỘI Vật lý bảng A 11.00 KK
HỒ TRỌNG HÙNG Vật lý bảng A 11.00 KK
NGUYỄN HÀ HOÀNG PHƯƠNG Vật lý bảng A 11.00 KK
HOA PHÚ QUANG Vật lý bảng A 11.00 KK
BÙI DUY THIỆN Vật lý bảng A 11.00 KK
NGUYỄN DŨNG Vật lý bảng A 10.50 KK
NGÔ THỊ MINH HẠNH Vật lý bảng A 10.50 KK
HOÀNG NGỌC BẢO Vật lý bảng A 10.00 KK
ANH DŨNG Vật lý bảng A 8.75  
NGÔ ĐỨC HOÀNG Vật lý bảng A 8.75  
PHAN THANH AN Vật lý bảng A 7.00  
NGUYỄN TRUNG HƯNG Vật lý bảng A -1.00  

Comments
Viết nhận xét mới Tìm kiếm
Viết nhận xét
Tên:
Email:
 
Tiêu đề:
 
Hãy nhập mã xác nhận. Nhận xét phải được gõ bằng Tiếng Việt có dấu!

3.26 Copyright (C) 2008 Compojoom.com / Copyright (C) 2007 Alain Georgette / Copyright (C) 2006 Frantisek Hliva. All rights reserved."


Tin mới hơn:
Tin cũ hơn: