| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 321 | Bác sĩ đa khoa (6 năm) | B | 21 | |
| 2 | 202 | Dược sĩ đại học (5 năm) | A | 21 | |
| 3 | 322 | Cử nhân điều dưỡng | B | 17 | |
| 4 | 323 | Bác sĩ y học dự phòng | B | 17.5 | |
| 5 | 324 | bác sĩ Răng Hàm Mặt | B | 21.5 | |
| 6 | C61 | Cao đẳng y tế học đường | B | 11 | |
| 7 | C62 | Cao đẳng kỹ thuật xét nghiệm về sinh an toàn thực phẩm | B | 11 |
| Comments |
|
Powered by !JoomlaComment 3.26
3.26 Copyright (C) 2008 Compojoom.com / Copyright (C) 2007 Alain Georgette / Copyright (C) 2006 Frantisek Hliva. All rights reserved."
| < Lùi | Tiếp > |
|---|
Tin mới hơn:
- Kết quả thi HSGT Nghệ An - Môn Hóa - 2010
- Kết quả HSGT Nghệ An - Môn SINH - 2010
- Kết quả HSGT Nghệ An - Hà Huy Tập - 2010
- KQ HSGT Nghệ An - Huỳnh Thúc Kháng - 2010
- KQ HSGT Nghệ An - Chuyên ĐH Vinh - 2010
- Kết quả HSGT Nghệ An - Dân tộc nội trú tỉnh- 2010
- Kết quả thi HSGT - THPT Chuyên Phan Bội Châu - Nghệ An 2010
- Điểm chuẩn ĐH Huế - ĐH Nông Lâm Huế 2010
- Điểm chuẩn ĐH Lâm Nghiệp (Phía Bắc) 2010
- Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Nông Lâm 2010
Tin cũ hơn:
- Điểm chuẩn Đại học Y dược TP.HCM 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Hải Phòng 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Hà Nội 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Thái Bình 2010
- Điểm chuẩn trường Đại học Y - Dược Huế năm 2010
- Tổng hợp kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Ạnh của tất cả các trường
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Pháp của tất cả các trường
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Tin của tất cả các trường
Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Y Khoa 2010





