Điểm chuẩn Đại học Y dược TP.HCM 2010
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 305 | - Điều dưỡng | B | 18 | |
| 2 | 304 | - Bác sĩ y học cổ truyền | B | 19 | |
| 3 | 315 | - Bác sĩ y học dự phòng | B | 17 | |
| 4 | 303 | - Dược sĩ đại học (học 5 năm) | B | 24 | |
| 5 | 301 | - Bác sĩ đa khoa | B | 23 | |
| 6 | 302 | - Bác sĩ răng hàm mặt | B | 24 | |
| 7 | 307 | - Xét nghiệm | B | 21 | |
| 8 | 306 | - Y tế công cộng | B | 16 | |
| 9 | 312 | - Gây mê hồi sức | B | 19 | |
| 10 | 311 | - Hộ sinh (chỉ tuyển nữ) | B | 18 | |
| 11 | 310 | - Kỹ thuật phục hình răng | B | 19 | |
| 12 | 309 | - Kỹ thuật hình ảnh | B | 19 | |
| 13 | 308 | - Vật lý trị liệu | B | 18 |
| Comments |
|
Powered by !JoomlaComment 3.26
3.26 Copyright (C) 2008 Compojoom.com / Copyright (C) 2007 Alain Georgette / Copyright (C) 2006 Frantisek Hliva. All rights reserved."
| < Lùi | Tiếp > |
|---|
Tin mới hơn:
- Kết quả HSGT Nghệ An - Môn SINH - 2010
- Kết quả HSGT Nghệ An - Hà Huy Tập - 2010
- KQ HSGT Nghệ An - Huỳnh Thúc Kháng - 2010
- KQ HSGT Nghệ An - Chuyên ĐH Vinh - 2010
- Kết quả HSGT Nghệ An - Dân tộc nội trú tỉnh- 2010
- Kết quả thi HSGT - THPT Chuyên Phan Bội Châu - Nghệ An 2010
- Điểm chuẩn ĐH Huế - ĐH Nông Lâm Huế 2010
- Điểm chuẩn ĐH Lâm Nghiệp (Phía Bắc) 2010
- Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Nông Lâm 2010
- Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Y Khoa 2010
Tin cũ hơn:
- Điểm chuẩn Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Hải Phòng 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Hà Nội 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Thái Bình 2010
- Điểm chuẩn trường Đại học Y - Dược Huế năm 2010
- Tổng hợp kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Ạnh của tất cả các trường
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Pháp của tất cả các trường
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn Tin của tất cả các trường
- Kết quả thi HSG Tỉnh Nghệ An môn GDCDcủa tất cả các trường
Điểm chuẩn Đại học Y dược TP.HCM 2010





