| STT | Mã ngành | Tên ngành | Khối thi | Điểm chuẩn | Ghi chú |
| 1 | 301 | Bác sĩ đa khoa | B | 21.5 | |
| 2 | 304 | Bác sĩ Y học dự phòng | B | 18 | |
| 3 | 303 | Bác sĩ Răng hàm mặt | B | 22.5 | |
| 4 | 305 | Điều dưỡng | B | 18 | |
| 5 | 306 | Kĩ thuật Y học chuyên ngành xét nghiệm | B | 19.5 |
Hướng dẫn download:
Click vào link → Chờ 5 giây → Click vào SKIP AD >> (Pass nếu có: www.thuviensinhhoc.com)
Hãy click nút Like và G+1 để ủng hộ Thư Viện Sinh Học!
| < Trước | Tiếp > |
|---|
- Trường: Cao Đẳng Văn Hóa Nghệ Thuật Việt Bắc 2011
- Trường: Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương 2011
- Trường: Cao Đẳng Công Nghệ và Kinh tế Công nghiệp 2011
- Điểm chuẩn Đại học Khoa Học Tự Nhiên ĐHQG HN 2011, 2012
- Điểm chuẩn ĐH Huế - ĐH Nông Lâm Huế 2010
- Điểm chuẩn ĐH Lâm Nghiệp (Phía Bắc) 2010
- Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Nông Lâm 2010
- Điểm chuẩn ĐH Thái Nguyên - ĐH Y Khoa 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y dược TP.HCM 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Hà Nội 2010
- Điểm chuẩn Đại học Y Thái Bình 2010
- Điểm chuẩn trường Đại học Y - Dược Huế năm 2010
Điểm chuẩn Đại học Y Hải Phòng 2010

